字義Nghĩa
che phủmáy dịch
méngMÔNG
- 1.che
- 2.không biết
- 3.chịu (thiệt hại)
mēngMÔNG
- 1.(bị) bất tỉnh
- 2.ngây ngất
- 3.sững sờ
méngMÔNG
- 1.mưa phùn
- 2.sương mù
mēngMÔNG
- 1.lừa dối
- 2.gian lận
- 3.lừa gạt
méngMÔNG
- 1.mù
- 2.nhìn không rõ
MéngMÔNG
- 1.họ [Meng2]
MěngMÔNG
- 1.nhóm dân tộc Mông Cổ
- 2.viết tắt của Mông Cổ 蒙古國|蒙古国[Meng3 gu3 guo2]
- 3.cách phát âm ở Đài Loan [Meng2]
méngMÔNG
- 1.thật thà; chân thành; thật lòng (trang nhã)
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
蒙 昏迷,暂时失去知觉的 蒙 欺骗 胡乱猜测 蒙 (形声。从苃,冡声。本义草名) 草名。即菟丝 指蒙童 蒙(矇)mēng ⒈欺骗莫~人。欺上~下。 ⒉昏头发~。 ⒊乱猜这次他~对了。 蒙méng ⒈愚昧无知~昧。~愚。启~。 ⒉遭受~难。 ⒊覆盖,遮蔽~上桌布。用手~眼。 ⒋欺骗,隐瞒实情~蔽。 ⒌敬词。受,承多~指教。 ⒍幼稚~学。童~。 ⒎形容雨点细小细雨~ ~。 ⒏敦厚朴实。 ⒐ 蒙měng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 艹 (thảo) chỉ nghĩa, 冡 [méng] chỉ âm.
Mông — Cây
組詞Từ chứa chữ này
- 蒙受chịu đựng
- 蒙蔽lừa dối
- 蒙羞bị xấu hổ
- 蒙混lừa dối
- 蒙眬
- 蒙骗lừa gạt
- 蒙冤bị oan
- 蒙古Mông Cổ
- 蒙召được Chúa gọi
- 蒙哄lừa dối
- 启蒙dạy trẻ nhỏ
- 荷尔蒙hormone (từ mượn)
- 承蒙mang ơn (ai đó)
- 迷蒙mờ ảo
- 内蒙Nội Mông hoặc khu tự trị Nội Mông 內蒙古自治區|内蒙古自治区[Nei4 meng3 gu3 Zi4 zhi4 qu1]
- 吕蒙Lữ Mông (178-219), tướng nước Ngô thời Tam Quốc