- 1.dạy trẻ nhỏ
- 2.khai sáng
- 3.đánh thức ai đó khỏi sự ngu dốt
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.giải phóng ai đó khỏi định kiến hoặc mê tín
- 5.vỡ lòng
- 6.Thời kỳ Khai sáng
- 7.tư tưởng phương Tây từ cuối triều Thanh
Cách đọc khác:qǐméng — biến thể của 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]
