學華語Kaori Dict

啟蒙

giản thể: 启蒙

méng

ㄑㄧˇ ㄇㄥˊ

KHỞI MÔNG

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.dạy trẻ nhỏ
  2. 2.khai sáng
  3. 3.đánh thức ai đó khỏi sự ngu dốt
Xem 4 nghĩa còn lại
  1. 4.giải phóng ai đó khỏi định kiến hoặc mê tín
  2. 5.vỡ lòng
  3. 6.Thời kỳ Khai sáng
  4. 7.tư tưởng phương Tây từ cuối triều Thanh

Cách đọc khác:qǐméngbiến thể của 啟蒙|启蒙[qi3 meng2]

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

启蒙 nghĩa là gì? · Kaori Dict