- 1.khai sáng
- 2.giải thích (một văn bản, v.v.)
- 3.kích thích (một thái độ tinh thần)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.sự khai sáng
- 5.mặc khải
- 6.động lực

例句Câu ví dụ
- 1
這本書給了我很大啟發。
zhè běn shū gěi le wǒ hěn dà qǐ fā
Cuốn sách này đã mang lại cho tôi nhiều cảm hứng
- 2
他們的評論很有啟發性。
tāmen de pínglùn hěn yǒu qǐfā xìng。
Ý kiến của họ rất có giá trị.
- 3
我們對史密斯先生傑出的,給人啟發的講話表示感激。
wǒmen duì Shǐmìsī xiānsheng jiéchū de, gěi rén qǐfā de jiǎnghuà biǎoshì gǎnjī。
Chúng tôi cảm ơn ông Smith vì bài phát biểu xuất sắc và đầy cảm hứng của ông
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 發PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!