學華語Kaori Dict

啟發

giản thể: 启发

ㄑㄧˇ ㄈㄚ

KHỞI PHÁT

HSK 5TOCFL 6V/N
  1. 1.khai sáng
  2. 2.giải thích (một văn bản, v.v.)
  3. 3.kích thích (một thái độ tinh thần)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.sự khai sáng
  2. 5.mặc khải
  3. 6.động lực

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書給了我很大啟發。

    zhè běn shū gěi le wǒ hěn dà qǐ fā

    Cuốn sách này đã mang lại cho tôi nhiều cảm hứng

  • 2

    他們的評論很有啟發性。

    tāmen de pínglùn hěn yǒu qǐfā xìng。

    Ý kiến của họ rất có giá trị.

  • 3

    我們對史密斯先生傑出的,給人啟發的講話表示感激。

    wǒmen duì Shǐmìsī xiānsheng jiéchū de, gěi rén qǐfā de jiǎnghuà biǎoshì gǎnjī。

    Chúng tôi cảm ơn ông Smith vì bài phát biểu xuất sắc và đầy cảm hứng của ông

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • PHÁT (發) – phát ra: Hai chân dạng tấn (癶 bát), tay giương cung (弓 cung) cầm binh khí (殳 thù) — bật dây, mũi tên PHÁT ra, phát tài phát lộc!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

启发 nghĩa là gì? · Kaori Dict