學華語Kaori Dict

啟動

giản thể: 启动

dòng

ㄑㄧˇ ㄉㄨㄥˋ

KHỞI ĐỘNG

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.khởi động (một máy)
  2. 2.(nghĩa bóng) bắt đầu vận hành
  3. 3.phát động (một hoạt động)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kích hoạt (một kế hoạch)

例句Câu ví dụ

  • 1

    請啟動這個程序。

    qǐng qǐ dòng zhè ge chéng xù

    Vui lòng khởi động chương trình này

  • 2

    John啟動了車。

    J o h n qǐdòng le chē。

    Những người tham dự đều là người Nhật

  • 3

    你試過重新啟動它嗎?

    nǐ shì guòzhòng xīn qǐdòng tā ma?

    Anh đã thử khởi động lại chưa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啟動 nghĩa là gì? · Kaori Dict