- 1.khởi động (một máy)
- 2.(nghĩa bóng) bắt đầu vận hành
- 3.phát động (một hoạt động)
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.kích hoạt (một kế hoạch)

例句Câu ví dụ
- 1
請啟動這個程序。
qǐng qǐ dòng zhè ge chéng xù
Vui lòng khởi động chương trình này
- 2
John啟動了車。
J o h n qǐdòng le chē。
Những người tham dự đều là người Nhật
- 3
你試過重新啟動它嗎?
nǐ shì guòzhòng xīn qǐdòng tā ma?
Anh đã thử khởi động lại chưa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 動ĐỘNG (動) – di chuyển: Vật nặng (重 trọng) gặp sức mạnh (力 lực) — đẩy một cái là chuyển ĐỘNG rầm rầm.