學華語Kaori Dict

蒙古

Měng

ㄇㄥˇ ㄍㄨˇ

MÔNG CỔ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她是什麼時候去蒙古的?

    tā shì shénmeshíhou qù Měnggǔ de?

    Cô ấy đi đâu Mongolia vào lúc nào?

  • 2

    Tatoeba 現在有六句蒙古語的句子。

    T a t o e b a xiànzài yǒu liù jù Měnggǔyǔ de jùzi。

    Tatoeba hiện có sáu câu tiếng Mông.

  • 3

    哈拉和林是蒙古的前首都。

    hālā hé lín shì Měnggǔ de qián shǒudū。

    Karakorum là thủ đô cũ của Mông Cổ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙古 nghĩa là gì? · Kaori Dict