學華語Kaori Dict

蒙羞

méngxiū

ㄇㄥˊ ㄒㄧㄡ

MÔNG TU

TOCFL 7
  1. 1.bị xấu hổ
  2. 2.bị sỉ nhục

例句Câu ví dụ

  • 1

    他不願讓家族蒙羞,始終謹言慎行。

    tā bùyuàn ràng jiāzú méngxiū, shǐzhōng jǐn yán shèn xíng。

    Anh không muốn làm tổn hại danh dự gia đình, luôn nói lời khéo léo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蒙羞 nghĩa là gì? · Kaori Dict