學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhục nhãmáy dịch

xiūTU

  1. 1.xấu hổ
  2. 2.hổ thẹn
  3. 3.ngượng ngùng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

羞 (会意兼形声。据甲骨文,以手持羊,表示进献。小篆从羊,从丑,丑亦声。丑”是手的讹变。本义进献) 同本义 羞,进献也。从羊,羊所进也。--《说文》 以式法掌祭祀之戒具,与其荐羞。--《周礼·宰夫》。注庶羞,内羞”。按,内羞,房中之羞也。 共其笾荐羞之实。--《周礼·笾人》。注荐羞皆进也。” 可荐于鬼神,可羞于王公。--《左传》 又如羞豆(古代祭祀宴享时进献食物的一种盛器);羞膳(进献食品) 推荐;进用 有武德以羞为正卿。--《国语·晋语九》 假借为丑”。感到耻辱 或承之羞 羞xiū ⒈害臊,难为情,使难为情~怯。~人答答。别~她。 ⒉感到耻辱~愧。~惭。~与为伍。 ⒊进献~玉芝(芝灵芝草)。 ⒋美好的食物珍~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (dương) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Con dê xấu xí 丑 羊

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 羞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict