學華語Kaori Dict

羞恥

giản thể: 羞耻

xiūchǐ

ㄒㄧㄡ ㄔˇ

TU SỈ

TOCFL 6
  1. 1.(cảm giác) xấu hổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    她為自己孩子的行為感到羞恥。

    tā wèi zìjǐ háizi de xíngwéi gǎndào xiūchǐ。

    Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì hành vi của con cái mình

  • 2

    提問對他來說是很羞恥的事。

    tíwèn duì tā lái shuō shì hěn xiūchǐ de shì。

    Việc hỏi问题是 điều mà anh ấy cảm thấy xấu hổ

  • 3

    她為自己所做的事感到羞恥。

    tā wèi zìjǐ suǒ zuò de shì gǎndào xiūchǐ。

    Cô ấy cảm thấy xấu hổ vì những điều mình đã làm

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

羞恥 nghĩa là gì? · Kaori Dict