學華語Kaori Dict

可恥

giản thể: 可耻

chǐ

ㄎㄜˇ ㄔˇ

KHẢ SỈ

HSK 7-9TOCFL 6Adj
  1. 1.đáng xấu hổ
  2. 2.nhục nhã
  3. 3.ô nhục

例句Câu ví dụ

  • 1

    我為您的行為感到可恥。

    wǒ wèi nín de xíngwéi gǎndào kěchǐ。

    Tôi cảm thấy xấu hổ vì hành động của anh

  • 2

    我為你的行為感到可恥。

    wǒ wèi nǐ de xíngwéi gǎndào kěchǐ。

    Tôi cảm thấy xấu hổ vì hành động của anh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

可恥 nghĩa là gì? · Kaori Dict