字義Nghĩa
nhục nhãmáy dịch
chǐSỈ
- 1.(hình thức kết hợp) xấu hổ; nhục nhã; ô nhục
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 心 (tâm) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.
thẹ — tim
組詞Từ chứa chữ này
- 恥辱sự ô nhục
- 恥笑chế nhạo ai
- 恥毛lông mu
- 恥罵lăng mạ
- 恥骨xương mu
- 可恥đáng xấu hổ
- 不恥下問không cảm thấy xấu hổ khi hỏi và học từ cấp dưới
- 無恥không biết xấu hổ
- 羞恥
- 國恥nỗi nhục quốc gia, chỉ các cuộc xâm lược của Nhật Bản vào Trung Quốc trong thập niên 1930 và 40, đặc biệt là sự kiện đường sắt Phụng Thiên ngày 18 tháng 9 năm 1931 九一八事變|九一八事变 và việc Nhật Bản sáp nhập Mãn Châu sau đó
- 廉恥liêm sỉ