學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhục nhãmáy dịch

chǐSỈ

  1. 1.(hình thức kết hợp) xấu hổ; nhục nhã; ô nhục
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

耻 (形声。从心,耳声。本义耻辱,可耻的事情) 同本义(因声誉受损害而至的内心羞愧) 耻,辱也。--《说文》 君不使无耻。--《谷梁传·襄公二十九年》 行己有耻。--《论语》 越王苦会稽之耻。--《吕氏春秋·顺民》 而患其志行之少耻也。--《国语·越语上》 后世且行之而不知以为耻者多矣。--宋·刘开《问说》 又如无耻(不顾(知)羞耻);羞耻(不光彩;不体面);耻心(知耻之心) 羞愧 坐縻廪粟而不知耻。--刘基《卖柑者言》 又如耻愧(羞愧);耻惧(羞愧恐惧) 耻 羞辱;侮辱 不醉反耻 耻(恥)chǐ羞愧,羞辱~笑。~辱。可~。知~。雪~。九一八国~日。勿忘国~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (nhĩ) chỉ nghĩa, [zhǐ] chỉ âm.

Thị — Tai

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 耻 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict