- 1.đáng xấu hổ
- 2.nhục nhã
- 3.ô nhục

例句Câu ví dụ
- 1
我為您的行為感到可恥。
wǒ wèi nín de xíngwéi gǎndào kěchǐ。
Tôi cảm thấy xấu hổ vì hành động của anh
- 2
我為你的行為感到可恥。
wǒ wèi nǐ de xíngwéi gǎndào kěchǐ。
Tôi cảm thấy xấu hổ vì hành động của anh
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.