學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
荷爾蒙
荷爾蒙
giản thể:
荷尔蒙
hé
ěr
méng
[ㄏㄜˊ ㄦˇ ㄇㄥˊ]
HÀ NHĨ MÔNG
TOCFL 6
1.
hormone (từ mượn)
2.
xem 激素[ji1 su4]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
蒙
méng
che
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
荷花
héhuā
hoa sen
啟蒙
qǐméng
dạy trẻ nhỏ
蒙
mēng
ngây ngất
負荷
fùhè
tải
荷包
hébāo
túi thêu dùng để đựng tiền lẻ, v.v.
逐字解
Từng chữ trong từ
荷
hà, hạ
hoa sen
爾
nhĩ, nhãi
anh
蒙
mông, mong
che phủ
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
賀爾蒙
hèěrméng
hormone (từ mượn)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荷尔蒙 nghĩa là gì? · Kaori Dict