荷包
hébāo
[ㄏㄜˊ ㄅㄠ]
HÀ BAO
TOCFL 6
- 1.túi thêu dùng để đựng tiền lẻ, v.v.
- 2.ví
- 3.túi (trong quần áo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 包BAO (包) – bọc: Tấm khăn (勹 bao) cuộn tròn ôm lấy hài nhi (巳 tị) trong bụng mẹ — BAO bọc kín.