學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

hoa senmáy dịch

  1. 1.hoa sen

  1. 1.Hà Lan
  2. 2.viết tắt của 荷蘭|荷兰[He2 lan2]

HẠ

  1. 1.mang vác
  2. 2.gánh nặng
  3. 3.trách nhiệm
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

荷〈名〉 (形声。从苃,何声。本义植物名。也称莲,别称芙蕖、芙蓉。地下茎称藕,子实称莲,花叶供观赏) 植物名。即莲 荷,芙蕖叶。--《说文》 隰有荷华。--《诗·郑风·山有扶苏》 有蒲与荷。--《诗·陈风·泽陂》 荷叶之清香。--明·李渔《闲情偶寄·种植部》 又如荷月(指农历六月,以荷花盛开,故名荷月);荷衣(荷叶);荷芰(莲与菱);荷花(莲花。也作莲华”、荷华”);荷扇(荷叶形圆似团扇,故雅称为荷扇) 荷叶 荷hé ⒈莲。也叫"芙蕖"、"菡萏"。多年生草本,生长在浅水中。叶大而圆,花粉红或白色。地下茎叫藕,种子叫莲子,都可吃∩叶和藕节可供药用。 荷hè ⒈扛,承当,担任~锄。~枪。~担。负~。~天下之重任。 ⒉感激别人的关心或帮助,常用在书信里。〈表〉礼貌深深感~。特致谢为~。 ⒊ ⒋ ⒌见hekz。 荷kē 1.苛细;繁琐。 荷hē 1.通"诃"。查察;诘问。 2.见"荷荷"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thảo) chỉ nghĩa, [hé] chỉ âm.

hoa

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 荷 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict