學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
荷澤
荷澤
giản thể:
荷泽
Hé
zé
[ㄏㄜˊ ㄗㄜˊ]
HÀ TRẠCH
1.
đầm sen (dùng trong địa danh)
2.
viết nhầm của Heze 菏澤|菏泽[He2 ze2] thành phố cấp địa khu ở Sơn Đông
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
荷花
héhuā
hoa sen
沼澤
zhǎozé
đầm lầy
光澤
guāngzé
độ bóng
荷爾蒙
héěrméng
hormone (từ mượn)
負荷
fùhè
tải
荷包
hébāo
túi thêu dùng để đựng tiền lẻ, v.v.
色澤
sèzé
màu sắc và độ bóng
荷
hé
hoa sen
逐字解
Từng chữ trong từ
荷
hà, hạ
hoa sen
澤
trạch, rạch
đầm lầy, vùng ngập nước
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
呵責
hēzé
chỉ trích
菏澤
Hézé
thành phố cấp địa khu Hà Trạch, tỉnh Sơn Đông
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
荷澤 nghĩa là gì? · Kaori Dict