學華語Kaori Dict

沼澤

giản thể: 沼泽

zhǎo

ㄓㄠˇ ㄗㄜˊ

CHIỂU TRẠCH

HSK 7-9TOCFL 7N
  1. 1.đầm lầy
  2. 2.đầm nước
  3. 3.đất ngập nước
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.không gian trống trải trong rừng

例句Câu ví dụ

  • 1

    格羅寧根的沼澤很多。

    Géluónínggēn de zhǎozé hěn duō。

    Có nhiều đầm lầy ở Groningen.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

沼澤 nghĩa là gì? · Kaori Dict