學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄗㄜˊ

TRẠCH

  1. 1.hồ
  2. 2.bể (nước)
  3. 3.ánh kim loại
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.ân huệ
  2. 5.ẩm ướt
  3. 6.mọng nước

例句Câu ví dụ

  • 1

    金澤市是個安靜的城市。

    jīn zé shì shì gě ānjìng de chéngshì。

    Thành phố Kanazawa là một thành phố yên tĩnh

  • 2

    澤連斯基是主權國家的勝選總統

    zé lián Sī jī shì zhǔquánguójiā de shèngxuǎn zǒngtǒng

    Zelensky là tổng thống được bầu của quốc gia chủ quyền

  • 3

    你知道宮澤理惠是誰嗎?

    nǐ zhīdào gōng zé lǐ Huì shì shéi ma?

    Anh có biết người mẫu宫泽理惠 không?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

澤 nghĩa là gì? · Kaori Dict