學華語Kaori Dict

ㄗㄚˇ

TRÁCH

  1. 1.tương đương trong phương ngữ của 怎麼|怎么[zen3 me5]

Cách đọc khác:gặmzhàtiếng ồn lớnzhādùng trong 咋呼[zha1 hu5] / giọng nói miền Đài Loan [ze2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    你咋花這筆錢嘞

    nǐ zǎ huā zhè bǐ qián lei

    Cậu định dùng tiền này làm gì

  • 2

    你今天心情咋樣?

    nǐ jīntiān xīnqíng zǎ yàng?

    Ngày nay ngươi cảm thấy thế nào

  • 3

    我們去市場咋樣?

    wǒmen qù shìchǎng zǎ yàng?

    Chúng ta đi chợ thế nào?

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

咋 nghĩa là gì? · Kaori Dict