不咋的
bùzǎde
[ㄅㄨˋ ㄗㄚˇ ㄉㄜ˙]
BẤT TRÁCH ĐÍCH
- 1.(phương ngữ) không quá hay
- 2.không ấn tượng
- 3.không đặc biệt

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 的ĐÍCH (的) – của, trợ từ: Cây thìa (勺 chước) chấm mực trắng (白 bạch) vẽ hồng tâm — bắn trúng ĐÍCH thì bia là 'của' mình.