學華語Kaori Dict

不咋地

de

ㄅㄨˋ ㄗㄚˇ ㄉㄜ˙

BẤT TRÁCH ĐỊA

  1. 1.(phương ngữ) không quá hay
  2. 2.không ấn tượng
  3. 3.không đặc biệt

例句Câu ví dụ

  • 1

    他歌兒唱得不咋地。

    tā gēr chàng de bùzǎde。

    Anh ấy hát không hay lắm.

  • 2

    這飯館菜不咋地,俺寧願回家吃碗麵。

    zhè fànguǎn cài bùzǎde, ǎn nìngyuàn huíjiā chī wǎn miàn。

    Nhà hàng này ăn không ngon, tôi宁愿 về nhà ăn một tô mì.

  • 3

    我最近突然意識到我的人生是一場寫得不咋地的悲劇,我現在正起身去找一位能耐高些的作家。

    wǒ zuìjìn tūrán yìshídào wǒ de rénshēng shì yī chǎng xiě de bùzǎde de bēijù, wǒ xiànzài zhèng qǐshēn qù zhǎo yī wèi néngnài gāo xiē de zuòjiā。

    Gần đây tôi bỗng nhiên nhận ra cuộc đời tôi là một vở kịch buồn được viết không mấy hay ho, và hiện tại tôi đang đứng dậy để tìm một nhà văn có năng lực hơn.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

不咋地 nghĩa là gì? · Kaori Dict