字義Nghĩa
hạt từ để hỏi, tại sao? như thế nào? gì?máy dịch
zǎTRÁCH
- 1.tương đương trong phương ngữ của 怎麼|怎么[zen3 me5]
zéTRÁCH
- 1.gặm
zhàTRÁ
- 1.tiếng ồn lớn
- 2.hét
- 3.đột nhiên
zhāCHẠ
- 1.dùng trong 咋呼[zha1 hu5] / giọng nói miền Đài Loan [ze2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
咋 za 为什么原因、理由或目的 咋 多用于句末,表示疑问、命令、惊讶等语气。如你还会说点个什么咋?;你快走些咋 咋 ze 啃咬 犬彘咋其骨,乌鸢啄其皮。--苏舜钦《城南感怀呈永叔》 又如咋指(咬指出血以自誓);咋噬(咬嚼吞吃);咋笔(操笔。古人构思为文时常以口咬笔杆,故称) 大声呼叫;喊叫 咋舌 令人咋舌 咋 zha 通 咋zǎ ⒈怎,怎么~说。~做? 咋 zé ⒈大声叫喊。 ⒉啃,咬着。 ⒊ 咋zhā ⒈ 咋zhà 1.乍;突然。 2.应答之声。 3.借作"炸"。爆裂。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 口 (khẩu) chỉ nghĩa, 乍 [zhà] chỉ âm.
miệng
組詞Từ chứa chữ này
- 咋舌ngạc nhiên đến không nói nên lời
- 咋呼om sòm
- 咋舌cạn lời
- 不咋地không ấn tượng
- 不咋的không ấn tượng
- 百不咋không quan trọng (thành ngữ)
- 嘰咋柳鶯
- 東方嘰咋柳鶯