學華語Kaori Dict

ㄗㄚˊ

TẠP

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đập
  2. 2.đập phá
  3. 3.thất bại
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.làm hỏng
  2. 5.làm hư

例句Câu ví dụ

  • 1

    他們把箱子砸成了碎片。

    tāmen bǎ xiāngzi zá chéngle suìpiàn。

    Họ đã vỡ tan chiếc hộp thành những mảnh vụn

  • 2

    他們拿石頭砸了自己的腳。

    tāmen ná shítou zá le zìjǐ de jiǎo。

    Họ đã dùng đá đập vào chân mình

  • 3

    車頭的擋風玻璃被砸至粉碎。

    chē tóu de dǎngfēngbōli bèi zá zhì fěnsuì。

    Kính thước chắn gió phía trước xe bị vỡ vụn

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砸 nghĩa là gì? · Kaori Dict