學華語Kaori Dict

搞砸

gǎo

ㄍㄠˇ ㄗㄚˊ

CẢO TẠP

TOCFL 7
  1. 1.làm hỏng
  2. 2.phá hỏng
  3. 3.làm hư

例句Câu ví dụ

  • 1

    他搞砸了。

    tā gǎozá le。

    Anh ấy làm hỏng rồi.

  • 2

    我意識到我搞砸了。

    wǒ yìshídào wǒ gǎozá le。

    Tôi nhận ra mình đã làm sai

  • 3

    我搞砸了第一個音符。

    wǒ gǎozá le dìyī gě yīnfú。

    Tôi đã làm sai âm đầu tiên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搞砸 nghĩa là gì? · Kaori Dict