學華語Kaori Dict

搞不好

gǎobuhǎo

ㄍㄠˇ ㄅㄨ˙ ㄏㄠˇ

CẢO BẤT HẢO

TOCFL 5
  1. 1.(khẩu ngữ) có thể
  2. 2.có lẽ

例句Câu ví dụ

  • 1

    外面那女人吆喝著什麼? 出去看一下,搞不好出事了。

    wàimiàn nà nǚrén yāohe zhe shénme? chūqù kàn yīxià, gǎobuhǎo chūshì le。

    Đàn bà ngoài kia đang hét lên điều gì đó? Đi ra xem thử, có thể xảy ra chuyện nghiêm trọng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搞不好 nghĩa là gì? · Kaori Dict