例句Câu ví dụ
- 1
外面那女人吆喝著什麼? 出去看一下,搞不好出事了。
wàimiàn nà nǚrén yāohe zhe shénme? chūqù kàn yīxià, gǎobuhǎo chūshì le。
Đàn bà ngoài kia đang hét lên điều gì đó? Đi ra xem thử, có thể xảy ra chuyện nghiêm trọng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 不BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
- 好HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.
