學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

làm rõmáy dịch

gǎoCẢO

  1. 1.làm
  2. 2.tạo
  3. 3.dính líu đến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

搞〈动〉 形声。从手,高声。本义做,干,办,弄 同本义 你们这里的事我搞不来,你们不是革命,是胡闹。--《潘虎》 又如搞得不坏;搞价(商议价钱) 进行;开展 暗中使用 拟订 生产 玩弄 挣 设法得到 使…变成--后面接补语 搞gǎo做,干,弄~好工作。要~就认真~。~清是非。 搞qiāo 1.横击。 2.短杖。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thủ) chỉ nghĩa, [gāo] chỉ âm.

tay

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 搞 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict