字義Nghĩa
làm rõmáy dịch
gǎoCẢO
- 1.làm
- 2.tạo
- 3.dính líu đến
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
搞〈动〉 形声。从手,高声。本义做,干,办,弄 同本义 你们这里的事我搞不来,你们不是革命,是胡闹。--《潘虎》 又如搞得不坏;搞价(商议价钱) 进行;开展 暗中使用 拟订 生产 玩弄 挣 设法得到 使…变成--后面接补语 搞gǎo做,干,弄~好工作。要~就认真~。~清是非。 搞qiāo 1.横击。 2.短杖。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 扌 (thủ) chỉ nghĩa, 高 [gāo] chỉ âm.
tay
組詞Từ chứa chữ này
- 搞好làm tốt
- 搞笑chọc cười
- 搞鬼gây rối
- 搞不好có lẽ
- 搞定sửa xong
- 搞砸làm hỏng
- 搞混làm rối
- 搞亂làm rối
- 搞基
- 搞怪làm điều gì đó kỳ quặc
- 亂搞làm lộn xộn
- 惡搞chế (thể loại trên mạng ở Trung Quốc, đạt được vị thế sùng bái từ năm 2005, liên quan đến video, bộ sưu tập ảnh, văn bản, bài thơ hài hước, châm biếm hoặc kỳ ảo)
- 抉搞chọn lựa
- 搞毛cái quái gì vậy?
- 搞活làm sống động
- 搞通hiểu rõ vấn đề