學華語Kaori Dict

搞笑

gǎoxiào

ㄍㄠˇ ㄒㄧㄠˋ

CẢO TIẾU

HSK 7-9V
  1. 1.chọc cười
  2. 2.vui nhộn
  3. 3.hài hước

例句Câu ví dụ

  • 1

    我盡量不對我自己的笑話發笑,但是我們都知道我很搞笑。

    wǒ jǐnliàng bùduì wǒ zìjǐ de xiàohua fāxiào, dànshì wǒmen dōu zhīdào wǒ hěn gǎoxiào。

    Tôi cố gắng không cười vào những trò đùa của chính mình, nhưng chúng ta ai cũng biết tôi rất hài hước.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搞笑 nghĩa là gì? · Kaori Dict