學華語Kaori Dict

高校

gāoxiào

ㄍㄠ ㄒㄧㄠˋ

CAO HIỆU

  1. 1.các trường đại học và cao đẳng
  2. 2.viết tắt của 高等學校|高等学校

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本的高校生每年要上三十五個星期的學。

    Rìběn de gāoxiào shēng měinián yào shàng sānshí wǔ gě xīngqī de xué。

    Học sinh trung học Nhật Bản mỗi năm phải đi học 35 tuần

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HIỆU (校) – trường học: Hàng cây (木 mộc) nơi bạn bè giao lưu (交 giao) — sân trường rợp bóng, ngôi trường gọi là học HIỆU.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高校 nghĩa là gì? · Kaori Dict