例句Câu ví dụ
- 1
我認為電腦會幫助學生以高效方式使學得更好。
wǒ rènwéi diànnǎo huì bāngzhù xuésheng yǐ gāoxiào fāngshì shǐ xué de gèng hǎo。
Tôi cho rằng máy tính sẽ giúp học sinh học tốt hơn bằng cách sử dụng phương pháp học hiệu quả
- 2
他們推選出新領袖,希望能帶來更嚴格、更高效的改革。
tāmen tuīxuǎn chūxīn lǐngxiù, xīwàng néng dàilái gèng yángé、 gèng gāoxiào de gǎigé。
Họ bầu chọn ra lãnh đạo mới, hy vọng sẽ mang lại những cải cách nghiêm khắc và hiệu quả hơn.
- 3
你以為外國人不會報警嘛?而且外國人報警比臺灣人還高效。
nǐ yǐwéi wàiguórén bùhuì bàojǐng ma? érqiě wàiguórén bàojǐng bǐ Táiwān rén hái gāoxiào。
Bạn tưởng rằng người nước ngoài không báo cảnh sát sao? Hơn nữa người nước ngoài báo cảnh sát còn hiệu quả hơn người ta ở Đài Loan.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
