學華語Kaori Dict

gǎo

ㄍㄠˇ

CẢO

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.làm
  2. 2.tạo
  3. 3.dính líu đến
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.thành lập
  2. 5.lấy được
  3. 6.xử lý

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司在搞促銷,很多商品優惠。

    gōng sī zài gǎo cù xiāo hěn duō shāng pǐn yōu huì

    Công ty đang làm khuyến mãi, nhiều sản phẩm được giảm giá

  • 2

    搞什麼

    gǎo shénme

    Đang làm gì đó?

  • 3

    不要亂搞!

    bùyào luàngǎo !

    Đừng làm loạn!

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搞 nghĩa là gì? · Kaori Dict