搞
gǎo
[ㄍㄠˇ]
CẢO
HSK 5TOCFL 5V

例句Câu ví dụ
- 1
公司在搞促銷,很多商品優惠。
gōng sī zài gǎo cù xiāo hěn duō shāng pǐn yōu huì
Công ty đang làm khuyến mãi, nhiều sản phẩm được giảm giá
- 2
搞什麼
gǎo shénme
Đang làm gì đó?
- 3
不要亂搞!
bùyào luàngǎo !
Đừng làm loạn!
[ㄍㄠˇ]
CẢO

公司在搞促銷,很多商品優惠。
gōng sī zài gǎo cù xiāo hěn duō shāng pǐn yōu huì
Công ty đang làm khuyến mãi, nhiều sản phẩm được giảm giá
搞什麼
gǎo shénme
Đang làm gì đó?
不要亂搞!
bùyào luàngǎo !
Đừng làm loạn!