學華語Kaori Dict

搞好

gǎohǎo

ㄍㄠˇ ㄏㄠˇ

CẢO HẢO

HSK 5
  1. 1.làm tốt
  2. 2.làm tốt công việc

例句Câu ví dụ

  • 1

    請把工作搞好。

    qǐng bǎ gōng zuò gǎo hǎo

    Hãy làm tốt công việc

  • 2

    大家事先要搞好調查研究,把方案設計得周密些,以便少走彎路。

    dàjiā shìxiān yào gǎohǎo diàochá yánjiū, bǎ fāngàn shèjì de zhōumì xiē, yǐbiàn shǎo zǒuwānlù。

    Mọi người trước tiên phải điều tra nghiên cứu kỹ đi, thiết kế phương án cẩn thận một chút, để bớt phải đi đường vòng.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẢO (好) – tốt: Người mẹ (女 nữ) ôm đứa con (子 tử) vào lòng — còn gì TỐT đẹp hơn cảnh ấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搞好 nghĩa là gì? · Kaori Dict