學華語Kaori Dict

搞定

gǎodìng

ㄍㄠˇ ㄉㄧㄥˋ

CẢO ĐỊNH

TOCFL 5
  1. 1.sửa xong
  2. 2.giải quyết
  3. 3.thu xếp ổn thỏa

例句Câu ví dụ

  • 1

    搞定了!

    gǎodìng le!

    Xong rồi!

  • 2

    會搞定的。

    huì gǎodìng de。

    Sẽ được xử lý xong.

  • 3

    我搞定了。

    wǒ gǎodìng le。

    Tôi đã xử lý xong

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搞定 nghĩa là gì? · Kaori Dict