搞定
gǎodìng
[ㄍㄠˇ ㄉㄧㄥˋ]
CẢO ĐỊNH
TOCFL 5
- 1.sửa xong
- 2.giải quyết
- 3.thu xếp ổn thỏa

例句Câu ví dụ
- 1
搞定了!
gǎodìng le!
Xong rồi!
- 2
會搞定的。
huì gǎodìng de。
Sẽ được xử lý xong.
- 3
我搞定了。
wǒ gǎodìng le。
Tôi đã xử lý xong
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 定ĐỊNH (定) – quyết định, yên ổn: Bàn chân (疋) dừng hẳn dưới mái nhà (宀 miên) — thôi hết đi lang thang, ổn ĐỊNH chốn này, đã quyết ĐỊNH.