學華語Kaori Dict

gào

ㄍㄠˋ

CÁO

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.(hình thức kết hợp) nói; bảo
  2. 2.thông báo; báo cáo
  3. 3.tố cáo
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.kiện; khởi kiện

例句Câu ví dụ

  • 1

    預告說明天多雲。

    yùgào shuōmíng tiān duōyún。

    Người ta dự báo trời nhiều mây ngày mai

  • 2

    報告和事實不相符。

    bàogào hé shìshí bùxiāngfú。

    Báo cáo không phù hợp với thực tế

  • 3

    我想告訴你一件怪事。

    wǒ xiǎng gàosu nǐ yī jiàn guàishì。

    Tôi muốn kể cho ngươi một chuyện kỳ lạ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÁO (告) – báo, thưa: Con trâu (牛 ngưu) ghé sát cái miệng (口 khẩu) rống lên — lời BÁO tin vang khắp làng, thông CÁO, quảng cáo.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

告 nghĩa là gì? · Kaori Dict