學華語Kaori Dict

搞混

gǎohùn

ㄍㄠˇ ㄏㄨㄣˋ

CẢO HỖN

TOCFL 7
  1. 1.làm rối
  2. 2.lẫn lộn
  3. 3.nhầm lẫn

例句Câu ví dụ

  • 1

    不要把流星和小行星搞混了。

    bùyào bǎ liúxīng hé xiǎoxíngxīng gǎohùn le。

    Đừng nhầm lẫn sao với tiểu hành tinh

  • 2

    我總是把John和Paul搞混。

    wǒ zǒngshì bǎ J o h n hé P a u l gǎohùn。

    Tôi luôn nhầm lẫn giữa John và Paul.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

搞混 nghĩa là gì? · Kaori Dict