例句Câu ví dụ
- 1
兩種東西混合了。
liǎng zhǒng dōng xi hùn hé le
Hai thứ đã trộn lẫn với nhau
- 2
油和水不能混合。
yóu hé shuǐ bùnéng hùnhé。
Dầu và nước không thể hòa tan
- 3
混合米、蛋跟醬油。
hùnhé mǐ、 dàn gēn jiàngyóu。
Trộn gạo, trứng và nước tương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 合HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.
