學華語Kaori Dict

混合

hùn

ㄏㄨㄣˋ ㄏㄜˊ

HỖN HỢP

HSK 6TOCFL 5V
  1. 1.trộn; pha trộn
  2. 2.hỗn hợp; tổng hợp

例句Câu ví dụ

  • 1

    兩種東西混合了。

    liǎng zhǒng dōng xi hùn hé le

    Hai thứ đã trộn lẫn với nhau

  • 2

    油和水不能混合。

    yóu hé shuǐ bùnéng hùnhé。

    Dầu và nước không thể hòa tan

  • 3

    混合米、蛋跟醬油。

    hùnhé mǐ、 dàn gēn jiàngyóu。

    Trộn gạo, trứng và nước tương

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HỢP (合) – hợp lại: Chiếc nắp (亼) đậy vừa khít cái miệng hũ (口 khẩu) — khớp nhau hoàn hảo, thật HỢP, HỢP tác.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混合 nghĩa là gì? · Kaori Dict