學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

trộn lẫn, pha trộnmáy dịch

hùnHỖN

  1. 1.trộn
  2. 2.lẫn
  3. 3.lẫn lộn

húnHỖN

  1. 1.bùn; đục (biến thể của 渾|浑[hun2])
  2. 2.không não; ngu ngốc (biến thể của 渾|浑[hun2])
  3. 3.cách phát âm Đài Loan [hun4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

混 (形声。从水,昆声。本义水势盛大) 同本义 混,丰流也。--《说文》 汩乎混流。--司马相如《子虚赋》 或混沦乎泥沙。--郭璞《江赋》 又如混沦(水旋转的样子);混澒(水流漫涌回旋的样子);混瀥(水大无边的样子) 浑浊,水多泥多杂质而不清澈 时混混兮浇饡。--《楚辞·王逸·九思·伤时》。注混混,浊也。” 玄混之中。--《文选·班固·典引》 又如混混(浑浊);混秽(使混浊污秽);混浑(浑浊不清) 糊涂 胡乱 混hún同"浑 ⒈ ⒉"。 混hùn ⒈杂,搀和~杂。~合。~而为一。 ⒉假充,假冒~充。蒙~。鱼目~珠。 ⒊敷衍了事,得过且过莫~日子。 ⒋胡乱~说。~闹。 ⒌ ①〈古〉传说宇宙形成以前凝的状态。 ②糊涂不清的样子。 ⒍ ⒎ ⒏ ⒐ ⒑ 混gǔn 1.见"混混"。 混kūn 1.见"混夷"。 2.通"昆"。 3.通"昆"。参见"混吾"。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thuỷ) chỉ nghĩa, [kūn] chỉ âm.

nước

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 混 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict