學華語Kaori Dict

混蛋

húndàn

ㄏㄨㄣˊ ㄉㄢˋ

HỖN ĐẢN

TOCFL 6
  1. 1.kẻ đê tiện
  2. 2.tên khốn
  3. 3.nhóc con
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.người khốn khổ

例句Câu ví dụ

  • 1

    你純粹是個混蛋。

    nǐ chúncuì shì gě húndàn。

    Ngươi chỉ là một con quỷ

  • 2

    我如果能找到他,我要殺了那個混蛋。

    wǒ rúguǒ néng zhǎodào tā, wǒ yào shā le nàge húndàn。

    Nếu tôi tìm thấy anh ấy, tôi sẽ giết con quỷ đó.

  • 3

    如果你認為我還會幫你這樣的混蛋,那你大錯特錯了。

    rúguǒ nǐ rènwéi wǒ hái huì bāng nǐ zhèyàng de húndàn, nà nǐ dàcuòtècuò le。

    Nếu anh nghĩ rằng tôi vẫn sẽ giúp một thằng khốn như anh thì anh đã sai hoàn toàn。

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẢN (蛋) – trứng: Chân con vật (疋) đạp trúng ổ sâu bọ (虫) — lộ ra quả TRỨNG tròn, trứng gà ĐẢN bạch.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混蛋 nghĩa là gì? · Kaori Dict