例句Câu ví dụ
- 1
把配料好好混一下。
bǎ pèiliào hǎohǎo hùnyī xià。
Hãy trộn nguyên liệu kỹ một chút
- 2
把米飯和雞蛋及醬油混一下。
bǎ mǐfàn hé jīdàn jí jiàngyóu hùnyī xià。
Trộn cơm và trứng cùng nước tương
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
