學華語Kaori Dict

混一

hùn

ㄏㄨㄣˋ ㄧ

HỖN NHẤT

  1. 1.hợp nhất
  2. 2.trộn lẫn thành một

例句Câu ví dụ

  • 1

    把配料好好混一下。

    bǎ pèiliào hǎohǎo hùnyī xià。

    Hãy trộn nguyên liệu kỹ một chút

  • 2

    把米飯和雞蛋及醬油混一下。

    bǎ mǐfàn hé jīdàn jí jiàngyóu hùnyī xià。

    Trộn cơm và trứng cùng nước tương

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

混一 nghĩa là gì? · Kaori Dict