學華語Kaori Dict

鬼混

guǐhùn

ㄍㄨㄟˇ ㄏㄨㄣˋ

QUỶ HỖN

TOCFL 7
  1. 1.la cà
  2. 2.lang thang
  3. 3.sống không mục đích

例句Câu ví dụ

  • 1

    奧林匹斯山?那不是希臘眾神鬼混的地方?

    Ào lín pǐ Sī shān? nà bùshì Xīlà Zhòng shén guǐhùn de dìfāng?

    Núi Olympia? Đó không phải là nơi các vị thần Hy Lạp tụ họp sao?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

鬼混 nghĩa là gì? · Kaori Dict