搞怪
gǎoguài
[ㄍㄠˇ ㄍㄨㄞˋ]
CẢO QUÁI
- 1.làm điều gì đó kỳ quặc
- 2.kỳ quặc
- 3.hành vi kỳ quặc

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
[ㄍㄠˇ ㄍㄨㄞˋ]
CẢO QUÁI
