學華語Kaori Dict

難怪

giản thể: 难怪

nánguài

ㄋㄢˊ ㄍㄨㄞˋ

NAN QUÁI

HSK 7-9TOCFL 4Adv/V
  1. 1.thảo nào
  2. 2.không có gì ngạc nhiên (rằng)

例句Câu ví dụ

  • 1

    難怪我們沒有辦法說話。

    nánguài wǒmen méiyǒu bànfǎ shuōhuà。

    Không lạ vì chúng ta không thể nói chuyện được

  • 2

    她得了肝炎,難怪越來越瘦了。

    tā déle gānyán, nánguài yuèláiyuè shòu le。

    Cô ấy bị viêm gan, chẳng lạ gì cô ấy ngày càng gầy đi

  • 3

    難怪連他自己都害怕這個字眼兒了。

    nánguài lián tā zìjǐ dōu hàipà zhège zìyǎn rén le。

    Không lạ gì ngay cả anh ấy cũng sợ chữ này.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
  • NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

難怪 nghĩa là gì? · Kaori Dict