- 1.thảo nào
- 2.không có gì ngạc nhiên (rằng)

例句Câu ví dụ
- 1
難怪我們沒有辦法說話。
nánguài wǒmen méiyǒu bànfǎ shuōhuà。
Không lạ vì chúng ta không thể nói chuyện được
- 2
她得了肝炎,難怪越來越瘦了。
tā déle gānyán, nánguài yuèláiyuè shòu le。
Cô ấy bị viêm gan, chẳng lạ gì cô ấy ngày càng gầy đi
- 3
難怪連他自己都害怕這個字眼兒了。
nánguài lián tā zìjǐ dōu hàipà zhège zìyǎn rén le。
Không lạ gì ngay cả anh ấy cũng sợ chữ này.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 怪QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.
- 難NAN (難) – khó: Con chim (隹 chuy) vàng óng (堇) đẹp mê hồn nhưng bắt hoài không được — việc KHÓ, NAN giải.