學華語Kaori Dict

怪不得

guàibude

ㄍㄨㄞˋ ㄅㄨ˙ ㄉㄜ˙

QUÁI BẤT ĐẮC

HSK 7-9TOCFL 4Adv/V
  1. 1.thảo nào!
  2. 2.hoá ra là vậy!

例句Câu ví dụ

  • 1

    這家商店人員的態度特好,怪不得顧客也好多。

    zhè jiā shāngdiàn rényuán de tàidu tè hǎo, guàibude gùkè yěhǎo duō。

    Cửa hàng này nhân viên rất thân thiện, chẳng lạ gì khách hàng cũng nhiều như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BẤT (不) – không: Con chim bay vụt lên đụng trần nhà (nét ngang 一) rồi xòe cánh bất lực — KHÔNG lên được nữa.
  • ĐẮC (得) – được: Bước đi (彳 xích) từ sáng sớm (旦 đán), chỉ thêm một tấc tay (寸 thốn) nữa là ĐẮC — được như ý.
  • QUÁI (怪) – kỳ lạ: Trái tim (忄) gặp thánh (圣) hiện hình — dựng tóc gáy: 'QUÁI lạ!', yêu QUÁI, kỳ quặc.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

怪不得 nghĩa là gì? · Kaori Dict