學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đập vỡ, bóp nghẹt, vỡmáy dịch

TẠP

  1. 1.đập
  2. 2.đập phá
  3. 3.thất bại
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

砸 重物掉落在物体上,或用重物撞击 又把宝玉的一碗茶砸的碗碎茶流。--《红楼梦》 又如天塌砸众人;砸杀(将某物砸入地下,纹丝不动。比喻将事情定下,不允许再有变更);砸姜磨蒜(方言。比喻说东道西,拖延时间)。如把地基砸实;砸蒜 指责,数落 他昨日对着大妗子好不拿话儿砸我,说我纵容着你要他图你喜欢哩。--《金瓶梅词话》 合,闭合 张老婆儿在一旁观了,也不住的点头砸嘴。--《儿女英雄传》 敲打;打破 砸zá ⒈打,捣~地基。~核桃。 ⒉打坏,打破~坏。~碎。~了自已的脚。 ⒊坏,失败那件事办~了。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thạch) chỉ nghĩa, [zā] chỉ âm.

đá núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 砸 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict