學華語Kaori Dict

砸碎

suì

ㄗㄚˊ ㄙㄨㄟˋ

TẠP TOÁI

  1. 1.nghiền nát
  2. 2.đập vụn

例句Câu ví dụ

  • 1

    有人把我新車的擋風玻璃砸碎了。

    yǒurén bǎ wǒ xīn chē de dǎngfēngbōli zásuì le。

    Ai đó đã vỡ kính chắn gió của xe hơi mới tôi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

砸碎 nghĩa là gì? · Kaori Dict