- 1.đồ lòng
- 2.phần lòng đã nấu
- 3.chop suey (món ăn Trung Hoa kiểu Mỹ)
Xem 3 nghĩa còn lại
- 4.không mạch lạc (thông tin)
- 5.(miệt thị) đồ khốn
- 6.tên khốn

例句Câu ví dụ
- 1
他叫了一盤雜碎。
tā jiào le yī pán zásui。
Anh ấy gọi một món chả giò

他叫了一盤雜碎。
tā jiào le yī pán zásui。
Anh ấy gọi một món chả giò