學華語Kaori Dict

雜碎

giản thể: 杂碎

sui

ㄗㄚˊ ㄙㄨㄟ˙

TẠP TOÁI

  1. 1.đồ lòng
  2. 2.phần lòng đã nấu
  3. 3.chop suey (món ăn Trung Hoa kiểu Mỹ)
Xem 3 nghĩa còn lại
  1. 4.không mạch lạc (thông tin)
  2. 5.(miệt thị) đồ khốn
  3. 6.tên khốn

例句Câu ví dụ

  • 1

    他叫了一盤雜碎。

    tā jiào le yī pán zásui。

    Anh ấy gọi một món chả giò

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

雜碎 nghĩa là gì? · Kaori Dict