學華語Kaori Dict

破碎

suì

ㄆㄛˋ ㄙㄨㄟˋ

PHÁ TOÁI

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.đập vỡ thành mảnh
  2. 2.vỡ tan

例句Câu ví dụ

  • 1

    蛋殼容易破碎。

    dànké róngyì pòsuì。

    Vỏ trứng dễ vỡ

  • 2

    又不是什麼國家四分五裂、學校支離破碎的亂世。

    yòu bùshì shénme guójiā sìfēnwǔliè、 xuéxiào zhīlípòsuì de luànshì。

    Không phải là thời kỳ hỗn loạn như đất nước tan rã, trường học sụp đổ

  • 3

    雖然虛偽、苦痛還有破碎的夢伴隨著我,但這仍然是一個美麗的世界。

    suīrán xūwěi、 kǔtòng háiyǒu pòsuì de mèng bànsuí zhe wǒ, dàn zhè réngrán shì yīge měilì de shìjiè。

    Mặc dù có sự giả dối, nỗi đau và những ước mơ vỡ vụn luôn đồng hành cùng tôi, nhưng đây vẫn là một thế giới đẹp đẽ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

破碎 nghĩa là gì? · Kaori Dict