例句Câu ví dụ
- 1
蛋殼容易破碎。
dànké róngyì pòsuì。
Vỏ trứng dễ vỡ
- 2
又不是什麼國家四分五裂、學校支離破碎的亂世。
yòu bùshì shénme guójiā sìfēnwǔliè、 xuéxiào zhīlípòsuì de luànshì。
Không phải là thời kỳ hỗn loạn như đất nước tan rã, trường học sụp đổ
- 3
雖然虛偽、苦痛還有破碎的夢伴隨著我,但這仍然是一個美麗的世界。
suīrán xūwěi、 kǔtòng háiyǒu pòsuì de mèng bànsuí zhe wǒ, dàn zhè réngrán shì yīge měilì de shìjiè。
Mặc dù có sự giả dối, nỗi đau và những ước mơ vỡ vụn luôn đồng hành cùng tôi, nhưng đây vẫn là một thế giới đẹp đẽ
