學華語Kaori Dict

突破

ㄊㄨ ㄆㄛˋ

ĐỘT PHÁ

HSK 5TOCFL 5V/N
  1. 1.đột phá
  2. 2.tạo ra bước đột phá
  3. 3.vượt qua (chướng ngại)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(thể thao) xuyên thủng hàng phòng ngự của đối phương

例句Câu ví dụ

  • 1

    他在事業上有了突破。

    tā zài shì yè shàng yǒu le tū pò

    Anh ấy đã có bước đột phá trong sự nghiệp

  • 2

    他們嘗試要突破敵陣。

    tāmen chángshì yào tūpò dízhèn。

    Họ cố gắng đột phá hàng phòng ngự

  • 3

    他們企圖突破敵軍的防線。

    tāmen qǐtú tūpò díjūn de fángxiàn。

    Họ cố gắng đột phá hàng rào của quân thù

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

突破 nghĩa là gì? · Kaori Dict